越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cập nhật” (1)
cập nhật

英语
动update
Hệ thống đã được cập nhật.
The system has been updated.
相关词“cập nhật” (1)
cập nhật thông tin
英语
短语update information
Chúng tôi sẽ cập nhật thông tin mới nhất.
We will update the latest information.
短语“cập nhật” (5)
liên tục cập nhật thông tin
Continuously update information
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
Update information about bird flu
Hệ thống đã được cập nhật.
The system has been updated.
Danh mục sản phẩm được cập nhật hàng tháng.
The product catalog is updated monthly.
Chúng tôi sẽ cập nhật thông tin mới nhất.
We will update the latest information.
